Bardo

Bardo/Trung Ấm

English&Vietnamese

Bardo is the intermediate state between two lives, according to Tibetan Buddhist teachings.

Bardo là trạng thái trung gian giữa hai đời sống, theo giáo lý Phật giáo Tây Tạng.

It begins right after consciousness leaves the body and lasts up to 49 days.

Nó bắt đầu ngay sau khi thức rời khỏi thân xác và kéo dài tối đa 49 ngày.

There are several types of bardo: the bardo of life, the bardo of dreams, the bardo of meditation, the bardo of dying, the bardo of dharmata, and the bardo of becoming.

Có nhiều loại bardo: bardo của đời sống, bardo của giấc mơ, bardo của thiền định, bardo của lúc chết, bardo của pháp tánh, và bardo của sự tái sinh.

During this stage, consciousness has no physical body but still experiences vivid images, sounds, and sensations.

Trong giai đoạn này, thức không có thân xác vật chất nhưng vẫn trải nghiệm những hình ảnh, âm thanh và cảm giác sống động.

Experiences in the bardo reflect the karmic forces and mental habits of the recently deceased.

Những trải nghiệm trong bardo phản chiếu nghiệp lực và thói quen tâm thức của người vừa qua đời.

A practitioner can recognize the nature of mind and attain liberation even in the bardo.

Người tu có thể nhận ra bản tánh của tâm và đạt giải thoát ngay trong bardo.

Practices such as Phowa, visualization, and mantra recitation help guide consciousness to a pure realm.

Các pháp tu như Phowa, quán tưởng, và trì chú giúp dẫn dắt thức đến cảnh giới thanh tịnh.

The living can assist the dead through prayers, chanting, and dedicating merit.

Người sống có thể trợ giúp người chết qua cầu nguyện, tụng kinh và hồi hướng công đức.

Bardo is both an opportunity for liberation and a risk of being carried away by karma into rebirth.

Bardo vừa là cơ hội để giải thoát, vừa là nguy cơ bị nghiệp lực cuốn đi vào tái sinh.

Understanding bardo helps us prepare for the moment of death and the journey beyond.

Hiểu biết về bardo giúp chúng ta chuẩn bị cho giây phút lâm chung và hành trình vượt thoát.?

Karma and the Six Realms of Rebirth&Nghiệp và Sáu Cõi Tái sinh

English&Vietnamese

According to Buddhist teachings, rebirth into the six realms depends on karma.

Thiện nghiệp dẫn đến ba cõi lành (Trời,Thần (A-tu-la), Người), ác nghiệp dẫn đến ba cõi dữ (Súc sinh, Ngạ quỷ, Địa ngục).

1.Deva (Heavenly Beings) – Cõi Trời

Practicing generosity, morality, meditation; creating great merit but still attached to pleasure.

Bố thí, trì giới, thiền định; nhiều phước đức nhưng còn tham ái.

Long life, beauty, bliss, power.

But easily forget impermanence and Dharma.

Thọ mạng dài, vui sướng, quyền lực; nhưng dễ quên vô thường và Pháp.

2.Asura (Jealous Gods) – Cõi A-tu-la ( Thần)

Mixture of merit and anger, jealousy, competitiveness.

Có phước nhưng nhiều sân hận, ganh tỵ, đấu tranh.

Prosperous but restless, always fighting with gods.

Giàu có nhưng bất an, luôn tranh đấu với chư thiên.

3.Manuṣya (Humans) – Cõi Người

Observing morality, doing good deeds, cultivating wisdom, but still with mild ignorance.

Giữ giới, làm thiện, có trí tuệ, nhưng còn vô minh nhẹ.

Balance of joy and suffering. Best realm for practicing Dharma.

Khổ – vui xen lẫn, thuận lợi nhất cho tu hành và giải thoát.

4.Tiryagyoni (Animals) – Cõi Súc Sinh

Ignorance, selfishness, deception, attachment to survival.

Vô minh, ích kỷ, tham sống, lừa dối.

Dominated by fear and ignorance; exploited or killed.

Sống trong sợ hãi, ngu si, bị giết hại hay lợi dụng.

5.Preta (Hungry Ghosts) – Cõi Ngạ Quỷ

Greed, stinginess, intense craving, strong attachment at death.

Tham lam, bỏn xẻn, thèm khát mãnh liệt, luyến ái khi chết.

Endless hunger and thirst, wandering in torment.

Đói khát vô tận, lang thang khổ đau.

6.Naraka (Hell Beings) – Cõi Địa Ngục

Hatred, cruelty, violence, killing, heavy negative karma.

Sân hận, bạo lực, giết hại, ác nghiệp nặng.

Extreme suffering in hot or cold hells.

Đau khổ cùng cực trong các địa ngục nóng và lạnh.

Bardo – By Lama Govinda

English&Vietnamese

Week 1 ( day 1– 7) The Clear Light/ Ánh sáng căn bản

The deceased faces the Clear Light, the pure nature of mind. If recognized, liberation is attained instantly.

Người chết đối diện với Ánh sáng căn bản, tức bản tâm trong sáng. Nếu nhận ra, giải thoát ngay tức khắc.

Week 2 (8–14) Peaceful Deities/ Các vị Phật Hòa bình

Peaceful Buddhas, colors, and sounds appear.

They are projections of one’s own mind. Recognition brings liberation.

Các vị Phật hiền hòa cùng ánh sáng và âm thanh hiện ra. Đây là biểu hiện của chính tâm. Nếu nhận ra, sẽ giải thoát.

Week 3 (15–21) Wrathful Deities / Các vị Phật Phẫn nộ

Terrifying forms and sounds manifest.

They symbolize untamed energies of the mind. Seeing through them leads to freedom.

Những hình tướng dữ dội và âm thanh kinh khiếp xuất hiện. Chúng biểu trưng cho năng lượng chưa thuần phục. Thấy rõ bản chất thì vượt thoát.

Week 4(22 –28) Habitual Tendencies / Thói quen nghiệp lực

One is drawn by karmic habits. The bright lights of wisdom fade into dimmer lights of samsara. Thần thức bị lôi kéo bởi thói quen và nghiệp. Ánh sáng trí tuệ mờ dần, nhường chỗ cho ánh sáng yếu ớt của luân hồi.

Week 5 (29–35) Searching for Rebirth / Tìm Nơi Tái sinh

The mind seeks environments for rebirth according to karma. Visions of realms arise.

Thần thức bắt đầu tìm môi trường tái sinh tùy nghiệp, thấy các cảnh giới hiện ra.

Week 6 (36 –42) Parental Illusion / Ảo ảnh cha mẹ

The deceased perceives parents in union, drawn by desire. This signals entry into a womb.

Người chết thấy cảnh song thân giao hợp, bị ái dục lôi kéo, báo hiệu sự vào thai.

Week 7 (43 – 49) The Final Choice /Quyết định tái sinh

The consciousness is irresistibly drawn into a realm of rebirth. The 49-day cycle is complete.

Thần thức không cưỡng lại được, bị hút vào một cảnh giới tái sinh. Chu kỳ 49 ngày hoàn tất.

Key Insight / Điểm cốt lõi

At any stage, liberation is possible if one recognizes all visions as projections of the mind.

Ở bất kỳ giai đoạn nào, cũng có thể giải thoát nếu nhận ra mọi hiện tướng chỉ là biểu hiện của tâm.

About Lama Anagarika Govinda

Lama Anagarika Govinda (1898–1985) was a German-born Buddhist scholar and practitioner, renowned for introducing Tibetan Buddhism to the West.

Lama Anagarika Govinda (1898–1985) là một học giả và hành giả Phật giáo gốc Đức, nổi tiếng với việc truyền bá Phật giáo Tây Tạng sang phương Tây.

Through his works, Govinda helped Western readers approach the Bardo as a profound path of meditation and self-transformation.

Qua các tác phẩm của mình, Govinda đã giúp độc giả phương Tây tiếp cận Bardo như một con đường thiền định và chuyển hóa bản thân sâu xa.