Meditation&Practice

Medicine Buddha Short Practice(Based on Sutra — no initiation required)—

1. Refuge & Bodhicitta – Quy y & Phát Bồ-đề tâm

Until enlightenment I take refuge in the Buddha, Dharma, and Supreme Sangha.By the merit of giving and other perfections, may I attain Buddhahood for the sake of all beings.

Cho đến khi giác ngộ, con xin quy y Phật, Pháp, và Tăng.Nhờ công đức bố thí và các ba-la-mật, nguyện thành Phật để lợi lạc tất cả chúng sinh.

—2. Praise & Aspiration – Tán thán & Phát nguyện

In the realm of lapis-lazuli light, you vowed twelve great aspirations:to heal the sick, to dispel suffering, to fulfill all beings’ needs.Medicine Buddha, compassionate protector, to you I bow.

Trong cõi sáng lưu ly, Ngài đã phát mười hai đại nguyện:chữa lành bệnh tật, trừ khổ đau, làm trọn mọi ước nguyện chúng sinh.Đức Phật Dược Sư, bậc từ bi hộ trì, con xin đảnh lễ.

—3. Recitation of the Seven Sugatas –

Xưng danh Bảy Đức Phật Dược Sư(Each name 7 times or 3 times if short on time)

1.Bhaiṣajya-guru Vaidūrya-prabha Tathāgata(Phật Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai)

2. Suparikīrtita-nāma-śrī-rāja Tathāgata(Phật Danh Xưng Cát Tường Vương Như Lai)

3. Aparājita-teja-rāja Tathāgata(Phật Vô Ưu Tối Thắng Cát Tường Như Lai / Vô Ưu Tối Thắng Quang Như Lai)

4. Supra-bhā Tathāgata(Phật Vô Ưu Tối Thắng Quang Như Lai – một số bản dịch gọi là Phật Chiếu Minh Như Lai)

5. Aśoka-śrī Tathāgata(Phật Vô Sầu Cát Tường Như Lai)

6. Dharmakīrtisāgara-ghoṣa Tathāgata(Phật Pháp Hải Lôi Âm Như Lai)

7. Abhijña-rāja Tathāgata(Phật Nhất Thiết Thế Gian Lạc Kiến Như Lai)

Trong truyền thống, vị trung tâm là Bhaiṣajya-guru Vaidūrya-prabha Tathāgata (Phật Dược Sư), sáu vị còn lại là “tháp tùng Phật” tạo thành bảy vị Phật Dược Sư.

—4. Mantra Recitation – Trì thần chú

Sanskrit phonetics:Tadyathā: Oṁ bhaiṣajye bhaiṣajye mahābhaiṣajye rājā samudgate svāhā.

Tạng-Việt phổ biến:TA-YA-THA, OM BEKANZE BEKANZE MAHA BEKANZE RADZA SAMUDGATE SOHA.(Chant 21–108 times)

—5. Dedication – Hồi hướng

By this merit, may all beings freed from illness and suffering,May their wishes be fulfilled, and may they swiftly attain enlightenment.

Nguyện công đức này, mọi loài đều thoát bệnh tật khổ đau,Các ước nguyện đều viên mãn, và mau chóng thành tựu giác ngộ.

Medicine Buddha Mantra Explanation:

Sanskrit:Tadyathā: Oṁ bhaiṣajye bhaiṣajye mahābhaiṣajye rājā samudgate svāhā

Phiên âm Tây Tạng:TA-YA-THA OM BEKANZE BEKANZE MAHA BEKANZE RADZA SAMUDGATE SOHA

—Giải nghĩa từng phần1. TadyathāNghĩa: “Như vầy” hay “Đúng như thế”.Đây là công thức mở đầu của nhiều thần chú, xác nhận rằng lời được tụng chính là thật nghĩa chân lý.

2. Oṁ: Âm thanh nguyên thủy, biểu thị thân–khẩu–ý giác ngộ của chư Phật.

Trong chú Dược Sư, Oṁ khởi đầu để thanh tịnh thân tâm, kết nối với năng lực từ bi và chữa lành.

3. Bhaiṣajye / Bekandze

Từ Sanskrit bhaiṣajya = “thuốc”, “sự chữa lành”.Lặp lại hai lần:Lần 1: thanh tịnh thân khỏi bệnh tật, nghiệp chướng.Lần 2: thanh tịnh tâm khỏi phiền não, vô minh.Cũng có nghĩa “Đấng Thầy thuốc tối thắng” = chính Đức Phật Dược Sư.

4. Mahābhaiṣajye / Maha BekandzeMahā = “Vĩ đại / Tối thượng”.

“Đại y vương, Đại dược sư”.Nhấn mạnh sức mạnh chữa lành tối thượng không chỉ thân bệnh mà còn cả căn bản khổ đau (nghiệp và vô minh).

5. RājāNghĩa là “Vua”.Đức Phật Dược Sư được gọi là Y Vương (King of Medicine), người chữa trị tận gốc mọi khổ đau.

6. SamudgateNghĩa: “Đã vươn lên”, “Đã siêu vượt”, “Đã thành tựu”.

Chỉ sự thành tựu viên mãn của Đức Phật Dược Sư, vượt qua mọi chướng ngại, đem năng lực chữa lành đến khắp nơi.

7. Svāhā / SohaLời kết thúc chú,

nghĩa là: “Nguyện được như vậy” / “Mong cho thành tựu”.Cũng hàm nghĩa hiến dâng trọn vẹn thân–tâm–công đức vào pháp tu.


Practice of Amitabha According to Je Tsongkhapa

Thực tập Phật A Di Đà theo Tông-khách-ba

—1. Refuge and Bodhicitta / Quy y và Phát Bồ-đề tâm

English:Visualize Amitabha Buddha in the sky before you, radiant like a red sun, seated on a lotus and moon seat. With deep faith, recite:> “I take refuge in Amitabha Buddha, I generate bodhicitta to attain enlightenment for the sake of all beings.”

Tiếng Việt:Quán tưởng Đức Phật A Di Đà hiện ra trên hư không trước mặt, thân đỏ rực như mặt trời, ngồi trên tòa sen và nguyệt luân. Với lòng tin sâu xa, đọc:> “Con quy y Đức Phật A Di Đà, phát Bồ-đề tâm nguyện thành Phật vì lợi ích tất cả chúng sinh.”

—2. Recitation of Amitabha’s Name / Trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà

English:Chant slowly and mindfully:> Namo Amitābha (Homage to Buddha Amitabha).Let the sound dissolve into your mind, like an echo in space.

Tiếng Việt:Niệm chậm rãi và chánh niệm:> Nam Mô A Di Đà Phật.

Hãy để âm thanh tan hòa vào tâm mình, như tiếng vang trong hư không.

—3. Visualization / Quán tưởng

English:From Amitabha’s heart, rays of light stream out, purifying all your negative karma and obscurations. Your body and mind become clear and light, filled with compassion and wisdom.

Tiếng Việt:Từ tim Đức A Di Đà phóng ra hào quang, tẩy sạch mọi nghiệp chướng và che mờ. Thân tâm bạn trở nên trong sáng, nhẹ nhàng, tràn đầy từ bi và trí tuệ.

—4. Aspiration for Pure Land / Phát nguyện vãng sinh

English:Pray:> “May I and all beings, when this life ends, be reborn in the Pure Land of Amitabha, never to be separated from the Dharma, and swiftly attain Buddhahood.

Nguyện rằng:> “Nguyện cho con và tất cả chúng sinh, khi mạng chung, đều được vãng sinh về Cực Lạc của Đức A Di Đà, mãi mãi không xa rời Chánh Pháp, chóng thành Phật quả.”

—5. Dedication / Hồi hướng

Dedicate all merit:> “By this practice, may all beings enter the path of liberation and enlightenment.

Hồi hướng công đức:> “Nguyện nhờ công đức này, tất cả chúng sinh đều bước vào con đường giải thoát và giác ngộ.”

—Điểm nhấn của Tsongkhapa: Ngài dạy rằng nguyện vãng sinh Cực Lạc không chỉ cho người bình thường, mà ngay cả bậc hành giả cao cũng nên phát nguyện – vì đó là phương tiện thiện xảo bảo đảm cho sự tiến tu trong đời sau.

Je Tsongkhapa (1357–1419), the great Tibetan master and founder of the Gelug ( tradition of H.H. DalaiLama), also taught about the Pure Land of Amitabha. He regarded the Pure Land practice as a skillful means (upāya) for beings who find it difficult to rely solely on deep meditation. By sincerely reciting the name of Amitabha Buddha and aspiring to be reborn in his Pure Land, practitioners can ensure favorable conditions for progress on the path to enlighptenment. Tsongkhapa emphasized that while profound practices such as emptiness and tantra are essential, the aspiration to be reborn in Sukhāvatī remains a compassionate and reliable support for ordinary beings.

Đức Tông-khách-ba (1357–1419), vị đại sư Tây Tạng và là Tổ sáng lập phái Gelug( trường phái của Ngài Dalai Lama) , cũng giảng dạy về Tịnh Độ của Phật A Di Đà. Ngài xem pháp môn Tịnh Độ như một phương tiện thiện xảo (upāya) dành cho những hành giả khó có thể nương tựa hoàn toàn vào thiền định thâm sâu. Bằng cách chí thành trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà và phát nguyện vãng sinh về Cực Lạc, hành giả có thể bảo đảm những điều kiện thuận lợi để tiến bước trên con đường giác ngộ. Tông-khách-ba nhấn mạnh rằng tuy các pháp tu thâm diệu như tánh Không và Mật tông là cốt lõi, nhưng nguyện vãng sinh Cực Lạc vẫn là sự nâng đỡ đầy từ bi và chắc chắn cho người tu bình thường.


Recitation- Tụng niệm:

OM MANI PADME HUNG –

According to His Holiness the Dalai LamaHis Holiness the 14th Dalai Lama often explains that the mantra

OM MANI PADME HUNG is not merely a sound, but a complete path of transformation. It unites compassion and wisdom, purifying the mind and opening the heart.

Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 thường giải thích rằng thần chú OM MANI PADME HUNG không chỉ là âm thanh, mà là cả một con đường chuyển hóa. Nó hợp nhất từ bi và trí tuệ, thanh tịnh tâm thức và mở rộng trái tim.

Six Syllables – Their Meaning

OM Purifies body, speech, and mind of ordinary beings. Leads to the enlightened body, speech, and mind of a Buddha.

Thanh tịnh thân, khẩu, ý ô nhiễm. Thành tựu thân, khẩu, ý giác ngộ của chư Phật.

MA : Purifies jealousy and hatred. Cultivates love and compassion.

Thanh tịnh sân hận và ganh tỵ. Phát triển tình thương yêu và lòng từ bi.

NI: Purifies pride and ego. Cultivates humility.

Thanh tịnh kiêu mạn, chấp ngã. Phát triển đức khiêm hạ.

PAD: Purifies ignorance and confusion. Cultivates wisdom.

Thanh tịnh vô minh, vọng tưởng. Phát triển trí tuệ sáng suốt.

ME :Purifies desire and attachment. Cultivates renunciation.

Thanh tịnh tham dục, bám víu. Phát triển tâm buông xả.

HUNG : Represents the indivisible unity of wisdom and compassion, the essence of Buddhahood.

Biểu tượng sự bất nhị giữa trí tuệ và từ bi, tinh yếu của Phật quả.

Overall TeachingAccording to the Dalai Lama, this mantra summarizes the entire Buddhist path: by purifying the six negative emotions, one develops the six perfections (paramitas) and approaches enlightenment.

Theo Đức Dalai Lama, thần chú này tóm lược toàn bộ con đường Phật giáo: bằng cách thanh tịnh sáu loại phiền não, ta phát triển sáu Ba-la-mật và tiến gần giác ngộ.

Message from the Dalai Lama“What is important is not how many times you recite OM MANI PADME HUNG, but whether each recitation awakens compassion in your heart for all beings.” –

H.H. the Dalai Lama“Điều quan trọng không phải là bạn tụng OM MANI PADME HUNG bao nhiêu lần, mà là mỗi lần tụng có khởi lên lòng từ bi trong tim bạn đối với tất cả chúng sinh hay không.” –

Practice of OM MANI PADME HUM

According to the Dalai Lama(Thực tập thần chú OM MANI PADME HUNG

Theo lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma)

1. Introduction / Giới thiệu

The Dalai Lama teaches that reciting OM MANI PADME HUM is not only a devotional act but a profound method to transform our body, speech, and mind into the enlightened body, speech, and mind of a Buddha.

The practice must be accompanied by reflection on the meaning of the six syllables.

Đức Đạt Lai Lạt Ma dạy rằng trì tụng OM MANI PADME HUNG không chỉ là hành động tôn kính, mà còn là một phương pháp sâu xa để chuyển hóa thân, khẩu, ý của chúng ta thành thân, khẩu, ý giác ngộ của một vị Phật. Việc thực tập cần đi kèm với quán chiếu ý nghĩa của sáu âm tiết

.2. Preparation / Chuẩn bị

Sit in a stable and relaxed posture.

Generate Bodhicitta, the mind of awakening: recite for the benefit of all sentient beings.

Ngồi trong tư thế vững chãi và thoải mái. Khởi tâm Bồ Đề, tức tâm giác ngộ: nguyện niệm chú vì lợi ích của tất cả chúng sinh.

3. Visualization / Quán tưởng

Visualize Avalokiteshvara (Chenrezig) before you, radiating light of compassion.

The light purifies you and all beings of suffering and obscurations.

Quán tưởng Đức Quán Thế Âm (Chenrezig) trước mặt, tỏa ánh sáng từ bi. Ánh sáng ấy thanh tịnh hóa bản thân và mọi chúng sinh khỏi đau khổ, vô minh.

4. Recitation and Meaning / Trì tụng và Ý nghĩa

Recite OM MANI PADME HUM, reflecting on each syllable:

– OM: purifies impure body, speech, mind.-

MANI (jewel): compassion, Bodhicitta.-

PADME (lotus): wisdom, emptiness.-

HUM: inseparability of compassion and wisdom.

Trì tụng OM MANI PADME HUNG, quán chiếu từng âm:-

OM: thanh tịnh thân, khẩu, ý ô nhiễm.-

MANI (ngọc báu): lòng từ bi, Bồ Đề tâm.-

PADME (hoa sen): trí tuệ, tánh Không.-

HUNG: bất nhị của từ bi và trí tuệ.

5. Daily Practice / Thực tập hằng ngày

Chant aloud or silently.

Use a mala (rosary) of 108 beads if helpful. Integrate the mantra with your daily life – walking, working, or resting.

Có thể niệm to hoặc thầm. Nếu cần, dùng chuỗi hạt 108 hạt để giữ tập trung. Hãy hòa nhập thần chú vào đời sống hằng ngày – khi đi, khi làm việc, khi nghỉ ngơi.

6. Dedication / Hồi hướng

At the end, dedicate the merit to all beings: “May all beings be free from suffering and attain Buddhahood.

Kết thúc, hãy hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh: “Nguyện cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và thành tựu Phật quả.”

Đức Dalai Lama


The Four Foundations of Mindfulness – Tứ Niệm Xứ

Enlish&Vietnamese

The Four Foundations of Mindfulness (Satipaṭṭhāna) are the essential practice taught by the Buddha for cultivating awareness and liberation.

They guide practitioners to observe body, feelings, mind, and mental objects with clarity and detachment.

Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) là pháp tu căn bản mà Đức Phật dạy để nuôi dưỡng chánh niệm và đạt đến giải thoát. Pháp này hướng người tu quan sát thân, thọ, tâm, và pháp với sự sáng suốt và buông xả.

—1. Mindfulness of the Body (Kāyānupassanā – Quán thân)

One contemplates the body as body, seeing its impermanent nature through breathing, posture, and the reality of decay.

Quán thân như thân, thấy rõ tính vô thường qua hơi thở, tư thế, và sự hoại diệt của thân thể

.—2. Mindfulness of Feelings (Vedanānupassanā – Quán thọ)

One observes feelings—pleasant, unpleasant, or neutral—as they arise and pass, without clinging or aversion.

Quán sát các cảm thọ—lạc, khổ, hay xả—khi chúng sinh và diệt, không dính mắc cũng không xua đuổi.—

3. Mindfulness of the Mind (Cittānupassanā – Quán tâm)

One recognizes the mind as it is—whether distracted or concentrated, greedy or free, deluded or clear.

Nhận biết tâm như chính nó—tán loạn hay định tĩnh, tham lam hay buông xả, mê mờ hay sáng suốt.–

-4. Mindfulness of Mental Objects (Dhammānupassanā – Quán pháp) One contemplates phenomena such as the Five Hindrances, the Seven Factors of Awakening, and the Four Noble Truths, seeing their impermanent and selfless nature.

Quán các pháp như Năm triền cái, Bảy giác chi, Tứ Diệu Đế, thấy rõ bản chất vô thường và vô ngã của chúng.—

By practicing the Four Foundations of Mindfulness, one develops insight into impermanence, suffering, and non-self, leading to freedom from clinging and the realization of Nirvana.

Nhờ thực hành Tứ Niệm Xứ, hành giả thấy rõ vô thường, khổ, và vô ngã, từ đó thoát khỏi sự chấp thủ và chứng ngộ Niết Bàn.


The Five Hindrances & The Seven Factors of Awakening

English&Vietnamese

The Five Hindrances – Năm Triền Cái

The Five Hindrances are mental obstacles that cloud clarity, weaken concentration, and block spiritual progress. Recognizing and overcoming them is essential for meditation.

Năm Triền Cái là những chướng ngại của tâm, làm mờ trí tuệ, yếu định lực, và ngăn cản sự tiến bộ tâm linh. Việc nhận diện và vượt qua chúng là điều cốt yếu trong thiền định.

1. Sensual Desire (Kāmacchanda) – Dục Tham

Craving for sights, sounds, smells, tastes, touches, and mental images.

Tham muốn đối với sắc, thanh, hương, vị, xúc, và ý tưởng.

2. (Vyāpāda) – Sân Hận

Anger, hatred, or aversion toward beings or experiences.

Sự giận dữ, oán ghét, hay chán ghét đối với người hay sự việc.

3. Sloth and Torpor (Thīna-middha) – Hôn Trầm Thụy Miên

Laziness, drowsiness, and dullness of mind that lead to lack of energy.

Lười biếng, buồn ngủ, uể oải khiến tâm thiếu sinh lực.

4. Restlessness and Worry (Uddhacca-kukkucca) – Tâm dao Động- Ưu tư

Agitation, distraction, regret, and inability to rest in the present moment.

Tâm xao động, lo lắng, hối tiếc, không an trú trong hiện tại.

5. Doubt (Vicikicchā) – Nghi Ngờ

Uncertainty about the Buddha, the teachings, the path, or one’s own capacity to practice. Nghi ngờ về Đức Phật, giáo pháp, con đường, hoặc khả năng tu tập của chính mình.

By recognizing these hindrances as temporary states of mind, one can apply antidotes: contentment, loving-kindness, energy, calmness, and confidence.

Khi nhận ra các triền cái chỉ là trạng thái tạm thời của tâm, hành giả có thể đối trị bằng: biết đủ, tâm từ, tinh tấn, tĩnh lặng, và niềm tin.

The Seven Factors of Awakening – Bảy Giác Chi

The Seven Factors of Awakening are qualities of mind that, when cultivated, lead to enlightenment. They counteract the Five Hindrances and nurture clarity and wisdom.

Bảy Giác Chi là những phẩm chất của tâm, khi được nuôi dưỡng, sẽ đưa đến giác ngộ. Chúng đối trị Năm Triền Cái và nuôi dưỡng sự sáng suốt cùng trí tuệ

.1. Mindfulness (Sati) – Chánh Niệm

Awareness of body, feelings, mind, and phenomena.

Tỉnh thức về thân, thọ, tâm, và pháp.

Investigation of Dharma (Dhammavicaya) – Trạch Pháp Inquiring into the nature of reality and the teachings.

Quán sát, tìm hiểu bản chất thực tại và giáo pháp.

3. Energy (Viriya) – Tinh Tấn

Effort and perseverance in wholesome practice.

Siêng năng, bền bỉ trong việc tu tập thiện pháp.

4. Joy (Pīti) – Hỷ

Inner rapture and delight born from wholesome practice.

Niềm vui, sự hoan hỷ sinh ra từ tu tập chân chánh.

5. Tranquillity (Passaddhi) – Khinh An

Calmness of body and mind, free from agitation.

Thân tâm an tĩnh, nhẹ nhàng, không xao động.

6. Concentration (Samādhi) – Định

Unified and steady mind developed through meditation.

Tâm nhất quán, vững chắc qua thiền định.

7. Equanimity (Upekkhā) – Xả

Balanced mind, free from attachment and aversion.

Tâm quân bình, không dính mắc cũng không ghét bỏ.

When the Seven Factors of Awakening are fully developed, the mind becomes clear, balanced, and ready for enlightenment.VI: Khi Bảy Giác Chi được phát triển đầy đủ, tâm trở nên sáng suốt, quân bình, và sẵn sàng cho giác ngộ.

.