

CHENREZIG SHORT PRACTICE-English & Vietnamese
The Origin of OM MANI PADME HUM
Nguồn Gốc Thần Chú OM MANI PADME HUM
The Buddha says that Avalokiteshvara is the embodiment of the compassion of all Buddhas. Wherever there are suffering beings — in hell realms, hungry ghost realms, animal realms, or human realms — Avalokiteshvara manifests in countless forms to help and liberate them.
Then the Buddha declares:
“In the heart of Avalokiteshvara there is a sublime mantra.
This mantra is the essence of the great compassion of all Buddhas.
It has the power to liberate countless beings from suffering and samsara.”
The Buddha then proclaims this mantra:
OM MANI PADME HUM
The Buddha further says:
“If someone merely hears this mantra, the merit is immeasurable.
If someone recites this mantra, the merit is even greater.
Even I cannot fully measure the merit of this mantra.”
The Buddha explains that:
This mantra arises from the great compassionate heart of Avalokiteshvara,
and is blessed and upheld by all Buddhas of the ten directions.
Thus, OM MANI PADME HUM is not something invented by anyone.
It is the natural sound-expression of awakened compassion itself.
Avalokiteshvara is simply the living manifestation of that infinite compassion,
Trong Kinh Karandavyuha, Đức Phật Thích Ca giảng dạy trước đại hội Bồ Tát, Tăng chúng, chư thiên và vô số chúng sinh về lòng đại bi không thể nghĩ bàn của Bồ Tát Quán Thế Âm (Avalokiteshvara / Chenrezig).
Đức Phật dạy rằng:
Quán Thế Âm là hiện thân của lòng từ bi của tất cả chư Phật.
Ở bất cứ nơi nào có chúng sinh đau khổ — trong địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh hay cõi người — Ngài đều hóa hiện vô số thân để cứu độ.
Rồi Đức Phật tuyên bố:
“Trong trái tim của Bồ Tát Quán Thế Âm có một thần chú vi diệu.
Thần chú này là tinh túy của lòng đại bi của tất cả chư Phật.
Nó có năng lực giải thoát vô lượng chúng sinh khỏi khổ đau và luân hồi.”
Và Đức Phật nói ra thần chú ấy:
OM MANI PADME HUM
Đức Phật lại dạy thêm:
“Nếu có người chỉ cần nghe thần chú này, công đức cũng không thể nghĩ bàn.
Nếu có người trì tụng thần chú này, công đức còn lớn hơn nữa.
Ngay cả Ta cũng không thể đo lường hết công đức của thần chú này.”
Đức Phật giải thích rõ:
Thần chú này phát xuất từ trái tim đại bi của Bồ Tát Quán Thế Âm,
và được chư Phật trong mười phương gia trì và hộ niệm.
Vì vậy:
OM MANI PADME HUM không phải do ai “sáng chế” ra,
mà là âm thanh tự nhiên của lòng từ bi giác ngộ.
Bồ Tát Quán Thế Âm chính là sự hiển lộ sống động của lòng đại bi ấy,
và thần chú này chính là âm thanh của trái tim giác ngộ của Ngài.
MEDICINE BUDDHA – SHORT PRACTICE / PHÁP TU ĐỨC PHẬT DƯỢC SƯ
Amitabha Practice- English & Vietnamese
Based on the Teachings of H.H Je Tsongkhapa
Dựa theo giáo lý của H.H Je Tsongkhaoa
1. Refuge and Bodhicitta / Quy y và Phát Bồ-đề tâm
Visualize Amitabha Buddha in the sky before you, radiant like a red sun, seated on a lotus and moon seat. With deep faith, recite:
“I take refuge in Amitabha Buddha, I generate bodhicitta to attain enlightenment for the sake of all beings.”
Quán tưởng Đức Phật A Di Đà hiện ra trên hư không trước mặt, thân đỏ rực như mặt trời, ngồi trên tòa sen và nguyệt luân.
Với lòng tin sâu xa, đọc:
Con quy y Đức Phật A Di Đà, phát Bồ-đề tâm nguyện thành Phật vì lợi ích tất cả chúng sinh.
- Amitābha Mantra / Thần chú Đức Phật A Di Đà
Recite slowly and mindfully, 108 times if possible, or as many times as you can:
OM AMI DEWA HRIH.
Trì tụng chậm rãi và chánh niệm, 108 lần nếu có thể; nếu không, hãy trì tụng bao nhiêu lần tùy khả năng:
OṂ AMI DEWA HRĪḤ
3. Visualization / Quán tưởng
From Amitabha’s heart, rays of light stream out, purifying all your negative karma and obscurations. Your body and mind become clear and light, filled with compassion and wisdom.
Từ tim Đức A Di Đà phóng ra hào quang, tẩy sạch mọi nghiệp chướng và che mờ. Thân tâm bạn trở nên trong sáng, nhẹ nhàng, tràn đầy từ bi và trí tuệ.
4. Aspiration for Pure Land / Phát nguyện vãng sinh
Pray:
“May I and all beings, when this life ends, be reborn in the Pure Land of Amitabha, never to be separated from the Dharma, and swiftly attain Buddhahood.
Nguyện rằng:
“Nguyện cho con và tất cả chúng sinh, khi mạng chung, đều được vãng sinh về Cực Lạc của Đức A Di Đà, mãi mãi không xa rời Chánh Pháp, chóng thành Phật quả.”
5. Dedication / Hồi hướng
Dedicate all merit:> “By this practice, may all beings enter the path of liberation and enlightenment.
Hồi hướng công đức:
“Nguyện nhờ công đức này, tất cả chúng sinh đều bước vào con đường giải thoát và giác ngộ.”
Điểm nhấn của Tsongkhapa: Ngài dạy rằng nguyện vãng sinh Cực Lạc không chỉ cho người bình thường, mà ngay cả bậc hành giả cao cũng nên phát nguyện – vì đó là phương tiện thiện xảo bảo đảm cho sự tiến tu trong đời sau.
Je Tsongkhapa (1357–1419), the great Tibetan master and founder of the Gelug ( tradition of H.H. DalaiLama), also taught about the Pure Land of Amitabha. He regarded the Pure Land practice as a skillful means (upāya) for beings who find it difficult to rely solely on deep meditation. By sincerely reciting the name of Amitabha Buddha and aspiring to be reborn in his Pure Land, practitioners can ensure favorable conditions for progress on the path to enlighptenment. Tsongkhapa emphasized that while profound practices such as emptiness and tantra are essential, the aspiration to be reborn in Sukhāvatī remains a compassionate and reliable support for ordinary beings.
Đức Tông-khách-ba (1357–1419), vị đại sư Tây Tạng và là Tổ sáng lập phái Gelug( trường phái của Ngài Dalai Lama) , cũng giảng dạy về Tịnh Độ của Phật A Di Đà. Ngài xem pháp môn Tịnh Độ như một phương tiện thiện xảo (upāya) dành cho những hành giả khó có thể nương tựa hoàn toàn vào thiền định thâm sâu. Bằng cách chí thành trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà và phát nguyện vãng sinh về Cực Lạc, hành giả có thể bảo đảm những điều kiện thuận lợi để tiến bước trên con đường giác ngộ. Tông-khách-ba nhấn mạnh rằng tuy các pháp tu thâm diệu như tánh Không và Mật tông là cốt lõi, nhưng nguyện vãng sinh Cực Lạc vẫn là sự nâng đỡ đầy từ bi và chắc chắn cho người tu bình thường.
Recitation- Tụng niệm:
OM MANI PADME HUNG
According to His Holiness the Dalai LamaHis Holiness the 14th Dalai Lama often explains that the mantra
OM MANI PADME HUNG is not merely a sound, but a complete path of transformation. It unites compassion and wisdom, purifying the mind and opening the heart.
Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 thường giải thích rằng thần chú OM MANI PADME HUNG không chỉ là âm thanh, mà là cả một con đường chuyển hóa. Nó hợp nhất từ bi và trí tuệ, thanh tịnh tâm thức và mở rộng trái tim.
Six Syllables – Their Meaning
OM Purifies body, speech, and mind of ordinary beings. Leads to the enlightened body, speech, and mind of a Buddha.
Thanh tịnh thân, khẩu, ý ô nhiễm. Thành tựu thân, khẩu, ý giác ngộ của chư Phật.
MA : Purifies jealousy and hatred. Cultivates love and compassion.
Thanh tịnh sân hận và ganh tỵ. Phát triển tình thương yêu và lòng từ bi.
NI: Purifies pride and ego. Cultivates humility.
Thanh tịnh kiêu mạn, chấp ngã. Phát triển đức khiêm hạ.
PAD: Purifies ignorance and confusion. Cultivates wisdom.
Thanh tịnh vô minh, vọng tưởng. Phát triển trí tuệ sáng suốt.
ME :Purifies desire and attachment. Cultivates renunciation.
Thanh tịnh tham dục, bám víu. Phát triển tâm buông xả.
HUNG : Represents the indivisible unity of wisdom and compassion, the essence of Buddhahood.
Biểu tượng sự bất nhị giữa trí tuệ và từ bi, tinh yếu của Phật quả.
Overall TeachingAccording to the Dalai Lama, this mantra summarizes the entire Buddhist path: by purifying the six negative emotions, one develops the six perfections (paramitas) and approaches enlightenment.
Theo Đức Dalai Lama, thần chú này tóm lược toàn bộ con đường Phật giáo: bằng cách thanh tịnh sáu loại phiền não, ta phát triển sáu Ba-la-mật và tiến gần giác ngộ.
Message from the Dalai Lama“What is important is not how many times you recite OM MANI PADME HUNG, but whether each recitation awakens compassion in your heart for all beings.” –
H.H. the Dalai Lama“Điều quan trọng không phải là bạn tụng OM MANI PADME HUNG bao nhiêu lần, mà là mỗi lần tụng có khởi lên lòng từ bi trong tim bạn đối với tất cả chúng sinh hay không.” –
Practice of OM MANI PADME HUM
According to the Dalai Lama(Thực tập thần chú OM MANI PADME HUNG
Theo lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma)
1. Introduction / Giới thiệu
The Dalai Lama teaches that reciting OM MANI PADME HUM is not only a devotional act but a profound method to transform our body, speech, and mind into the enlightened body, speech, and mind of a Buddha.
The practice must be accompanied by reflection on the meaning of the six syllables.
Đức Đạt Lai Lạt Ma dạy rằng trì tụng OM MANI PADME HUNG không chỉ là hành động tôn kính, mà còn là một phương pháp sâu xa để chuyển hóa thân, khẩu, ý của chúng ta thành thân, khẩu, ý giác ngộ của một vị Phật. Việc thực tập cần đi kèm với quán chiếu ý nghĩa của sáu âm tiết
.2. Preparation / Chuẩn bị
Sit in a stable and relaxed posture.
Generate Bodhicitta, the mind of awakening: recite for the benefit of all sentient beings.
Ngồi trong tư thế vững chãi và thoải mái. Khởi tâm Bồ Đề, tức tâm giác ngộ: nguyện niệm chú vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
3. Visualization / Quán tưởng
Visualize Avalokiteshvara (Chenrezig) before you, radiating light of compassion.
The light purifies you and all beings of suffering and obscurations.
Quán tưởng Đức Quán Thế Âm (Chenrezig) trước mặt, tỏa ánh sáng từ bi. Ánh sáng ấy thanh tịnh hóa bản thân và mọi chúng sinh khỏi đau khổ, vô minh.
4. Recitation and Meaning / Trì tụng và Ý nghĩa
Recite OM MANI PADME HUM, reflecting on each syllable:
– OM: purifies impure body, speech, mind.-
MANI (jewel): compassion, Bodhicitta.-
PADME (lotus): wisdom, emptiness.-
HUM: inseparability of compassion and wisdom.
Trì tụng OM MANI PADME HUNG, quán chiếu từng âm:-
OM: thanh tịnh thân, khẩu, ý ô nhiễm.-
MANI (ngọc báu): lòng từ bi, Bồ Đề tâm.-
PADME (hoa sen): trí tuệ, tánh Không.-
HUNG: bất nhị của từ bi và trí tuệ.
5. Daily Practice / Thực tập hằng ngày
Chant aloud or silently.
Use a mala (rosary) of 108 beads if helpful. Integrate the mantra with your daily life – walking, working, or resting.
Có thể niệm to hoặc thầm. Nếu cần, dùng chuỗi hạt 108 hạt để giữ tập trung. Hãy hòa nhập thần chú vào đời sống hằng ngày – khi đi, khi làm việc, khi nghỉ ngơi.
6. Dedication / Hồi hướng
At the end, dedicate the merit to all beings: “May all beings be free from suffering and attain Buddhahood.
Kết thúc, hãy hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh: “Nguyện cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và thành tựu Phật quả.”
Đức Dalai Lama
The Seven Factors of Awakening – Bảy Giác Chi
The Seven Factors of Awakening are qualities of mind that, when cultivated, lead to enlightenment. They counteract the Five Hindrances and nurture clarity and wisdom.
Bảy Giác Chi là những phẩm chất của tâm, khi được nuôi dưỡng, sẽ đưa đến giác ngộ. Chúng đối trị Năm Triền Cái và nuôi dưỡng sự sáng suốt cùng trí tuệ
.1. Mindfulness (Sati) – Chánh Niệm
Awareness of body, feelings, mind, and phenomena.
Tỉnh thức về thân, thọ, tâm, và pháp.
Investigation of Dharma (Dhammavicaya) – Trạch Pháp Inquiring into the nature of reality and the teachings.
Quán sát, tìm hiểu bản chất thực tại và giáo pháp.
3. Energy (Viriya) – Tinh Tấn
Effort and perseverance in wholesome practice.
Siêng năng, bền bỉ trong việc tu tập thiện pháp.
4. Joy (Pīti) – Hỷ
Inner rapture and delight born from wholesome practice.
Niềm vui, sự hoan hỷ sinh ra từ tu tập chân chánh.
5. Tranquillity (Passaddhi) – Khinh An
Calmness of body and mind, free from agitation.
Thân tâm an tĩnh, nhẹ nhàng, không xao động.
6. Concentration (Samādhi) – Định
Unified and steady mind developed through meditation.
Tâm nhất quán, vững chắc qua thiền định.
7. Equanimity (Upekkhā) – Xả
Balanced mind, free from attachment and aversion.
Tâm quân bình, không dính mắc cũng không ghét bỏ.
When the Seven Factors of Awakening are fully developed, the mind becomes clear, balanced, and ready for enlightenment.VI: Khi Bảy Giác Chi được phát triển đầy đủ, tâm trở nên sáng suốt, quân bình, và sẵn sàng cho giác ngộ.
.