
SHAKYAMUNI BUDDHA
THE HISTORICAL BUDDHA
Shakyamuni Buddha was born as Prince Siddhartha Gautama in ancient India. Although he grew up surrounded by comfort, he was deeply moved by the suffering of birth, aging, sickness, and death. He renounced palace life and set out in search of a path leading to complete liberation.
After years of spiritual practice, he abandoned the two extremes of sensual indulgence and severe asceticism and followed the Middle Way. Meditating beneath the Bodhi Tree at Bodh Gaya, he awakened completely and became the Buddha—the Awakened One.
The Buddha taught that suffering has causes and that freedom from suffering is possible. Through the Four Noble Truths and the Noble Eightfold Path, he showed how ethical conduct, meditation, and wisdom lead to liberation.
For approximately forty-five years, the Buddha travelled throughout northern India, teaching with wisdom and compassion. His teachings were adapted to the different capacities and needs of those who came to him.
At Kushinagar, the Buddha entered parinirvana. His final passing was not an extinction into nothingness, but complete liberation from all suffering and from the cycle of birth and death.
The teachings of Shakyamuni Buddha are the foundation of all Buddhist traditions. The Vajrayana path, including the Kagyu lineage, rests upon his essential teachings of refuge, compassion, wisdom, and the realization of the true nature of mind.
ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh ra là Thái tử Siddhartha Gautama tại Ấn Độ cổ đại. Mặc dù lớn lên trong cảnh đầy đủ và tiện nghi, Ngài vô cùng xúc động trước những đau khổ của sinh, già, bệnh và chết. Ngài từ bỏ đời sống cung điện và lên đường tìm kiếm con đường đưa đến giải thoát hoàn toàn.
Sau nhiều năm tu tập, Ngài từ bỏ hai cực đoan: hưởng thụ dục lạc và khổ hạnh ép xác, rồi đi theo Con Đường Trung Đạo. Trong khi thiền định dưới cội Bồ-đề tại Bodh Gaya, Ngài đạt giác ngộ viên mãn và trở thành Đức Phật—Đấng Giác Ngộ.
Đức Phật dạy rằng khổ đau có nguyên nhân và con người có thể hoàn toàn thoát khỏi khổ đau. Qua Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo, Ngài chỉ bày con đường đạo đức, thiền định và trí tuệ dẫn đến giải thoát.
Trong khoảng bốn mươi lăm năm, Đức Phật đi khắp miền bắc Ấn Độ để giảng dạy với trí tuệ và lòng từ bi. Ngài tùy theo căn cơ và nhu cầu khác nhau của mỗi người mà chỉ dạy những phương pháp thích hợp.
Tại Kushinagar, Đức Phật nhập Đại Bát Niết-bàn. Sự viên tịch của Ngài không phải là biến mất vào hư vô, mà là sự giải thoát hoàn toàn khỏi mọi khổ đau và vòng sinh tử.
Giáo pháp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là nền tảng của tất cả các truyền thống Phật giáo. Con đường Kim Cang thừa, bao gồm dòng truyền thừa Kagyu, cũng đặt nền tảng trên những giáo lý cốt yếu của Ngài: quy y, lòng từ bi, trí tuệ và sự chứng ngộ bản tánh chân thật của tâm.
VAJRADHARA

THE PRIMORDIAL BUDDHA OF VAJRAYANA
PHẬT KIM CANG TRÌ (VAJRADHARA)
VỊ PHẬT NGUYÊN SƠ CỦA KIM CANG THỪA
Kagyu Lineage Transmission
Dòng truyền thừa Kagyu
Vajradhara → Tilopa → Naropa → Marpa → Milarepa → Gampopa
The Source of All Tantras and Direct Realization
1. Introduction | Giới thiệu
Vajradhara is regarded as the Primordial Buddha in Vajrayana Budhism, especially in the Kagyu lineage. He represents the ultimate nature of mind—pure, luminous, and beyond all duality. Vajradhara is not a historical figure but the embodiment of enlightenment itself.
Vajradhara được xem là Phật Nguyên Sơ trong Phật giáo Kim Cang Thừa, đặc biệt trong dòng Kagyu. Ngài biểu trưng cho bản tánh tối hậu của tâm—thanh tịnh, sáng tỏ và vượt ngoài mọi nhị nguyên. Vajradhara không phải là nhân vật lịch sử, mà là hiện thân của giác ngộ.
2. Nature | Bản tánh
Vajradhara symbolizes the Dharmakaya—the ultimate reality. He is beyond form, yet appears in form to transmit teachings. His essence is the inseparability of emptiness and luminosity.
Vajradhara tượng trưng cho Pháp thân (Dharmakaya)—thực tại tối hậu. Ngài vượt ngoài hình tướng, nhưng vẫn hiện thân để truyền pháp. Bản tánh của ngài là sự bất nhị giữa tánh Không và quang minh.
3. Iconography | Biểu tượng
Vajradhara is usually depicted as a deep blue Buddha, holding a vajra (thunderbolt) and a bell crossed at his heart. The vajra represents skillful means (compassion), and the bell represents wisdom (emptiness).
Vajradhara thường được mô tả với thân màu xanh đậm, cầm chày kim cang (vajra) và chuông (ghanta) bắt chéo trước tim. Chày tượng trưng cho phương tiện (từ bi), còn chuông tượng trưng cho trí tuệ (otánh Không).
4. Transmission | Truyền thừa
According to Kagyu tradition, Vajradhara directly transmitted Mahamudra teachings to Tilopa. This transmission was not through ordinary teaching but through direct realization.
Theo truyền thống Kagyu, Vajradhara trực tiếp truyền giáo pháp Đại Thủ Ấn cho Tilopa. Sự truyền pháp này không qua lời nói thông thường, mà là sự truyền trực tiếp qua chứng ngộ.
5. Vajradhara and Mahamudra | Vajradhara và Đại Thủ Ấn
Mahamudra teachings originate from Vajradhara. They point directly to the nature of mind, beyond concepts, beyond effort, beyond duality.
Giáo pháp Đại Thủ Ấn bắt nguồn từ Vajradhara. Chúng chỉ thẳng vào bản tánh của tâm, vượt ngoài khái niệm, vượt ngoài nỗ lực và vượt ngoài nhị nguyên.
Giáo pháp Đại Thủ Ấn bắt nguồn từ Vajradhara. Chúng chỉ thẳng vào bản tánh của tâm, vượt ngoài khái niệm, vượt ngoài nỗ lực và vượt ngoài nhị nguyên.
6. Symbolic Meaning | Ý nghĩa biểu tượng
Vajradhara represents:
- The union of wisdom and compassion
- The indivisibility of emptiness and awareness
- The innate Buddha nature present in all beings
Vajradhara tượng trưng cho:
- Sự hợp nhất giữa trí tuệ và từ bi
- Sự bất nhị giữa tánh Không và nhận biết
- Phật tánh vốn sẵn có trong mọi chúng sinh
Vajradhara is the source of all Kagyu teachings. Through Tilopa, Naropa, Marpa, and Milarepa, this realization has been transmitted as a living lineage.
Vajradhara là nguồn gốc của toàn bộ giáo pháp Kagyu. Qua Tilopa, Naropa, Marpa và Milarepa, sự chứng ngộ này được truyền như một dòng sống.

Medicine Buddha – Phật Dược Sư
The Medicine Buddha Sutra was taught by Buddha Shakyamuni
on Vulture Peak in Rājagṛha.
He revealed the Pure Land of the East, Lapis Light,
where dwells Bhaiṣajya-guru Vaidūrya-prabhā Tathāgata,
the Medicine Buddha.
In his bodhisattva path, Medicine Buddha made
twelve great vows to heal illness, remove suffering, bring peace and wisdom, and guide beings to liberation.
The Buddha declared that anyone who hears or recites
Medicine Buddha’s name, offers prayers, or practices his mantra
will receive protection, relief from suffering, and freedom
from lower rebirths. At death, recalling his name brings peace and a fortunate rebirth.
The sutra also speaks of seven Medicine Buddhas,
each with their own vows to aid beings.
Shakyamuni Buddha urged all followers—monks, rulers,
and lay people—to uphold this practice for
immense benefit in this life and future lives
Kinh Dược Sư được Đức Phật Thích Ca thuyết tại núi Linh Thứu,
thành Vương Xá.
Ngài giới thiệu cõi Tịnh Độ phương Đông
Lưu Ly Quang Trang Nghiêm, nơi ngự Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai.
Khi còn tu hạnh Bồ Tát, Ngài phát 12 đại nguyện cứu chữa bệnh khổ,
trừ diệt đau buồn, đem lại an lạc, trí tuệ và đưa chúng sinh đến giải thoát.
Đức Phật dạy: ai nghe danh hiệu Dược Sư,
chí thành xưng niệm, cúng dường, trì chú,
đều được gia hộ, tiêu trừ khổ nạn, tránh xa đường ác.
Khi lâm chung, nếu nhớ niệm danh hiệu Ngài thì tâm an ổn,
được sinh vào cảnh giới an lành.Kinh cũng nhắc đến 7 vị Phật Dược Sư,
mỗi vị đều có nguyện lực cứu độ chúng sinh.
Đức Thích Ca khuyên hàng Tăng, vua quan và cư sĩ
hãy trì giữ pháp này để được lợi ích vô lượng trong đời này và đời sau.—
….
The Twelve Great Vows of the Medicine Buddha(Mười hai Đại Nguyện của Phật Dược Sư)-
–1. Radiant Body of Light – Ánh sáng thân thanh tịnh
May my body shine with brilliant light, illuminating all beings, so they attain wisdom and purity.
Nguyện thân ta tỏa ánh sáng thanh tịnh, chiếu soi muôn loài, khiến chúng sinh đều được trí tuệ và thanh tịnh.–
-2. Perfect Form – Thân tướng viên mãn
May my form be perfect and adorned, inspiring beings to follow the path of virtue.
Nguyện thân tướng ta viên mãn trang nghiêm, khiến chúng sinh phát tâm hướng thiện.—
3. Endless Healing – Chữa lành vô tận
May I provide inexhaustible healing, removing sickness and afflictions of body and mind.
Nguyện ta ban sự chữa lành vô tận, trừ diệt mọi bệnh khổ của thân và tâm.–
-4. Fulfillment of Needs – Đầy đủ nhu cầu
May I fulfill the needs of beings, giving them all necessities without lack.
Nguyện cho chúng sinh được đầy đủ mọi nhu cầu, không còn thiếu thốn
.—5. Guidance on the Path – Dẫn dắt trên đạo lộ
May I guide those astray onto the path of enlightenment.
Nguyện dẫn dắt kẻ lầm đường trở về chánh đạo giác ngộ.-
–6. Upholding Pure Conduct – Giữ giới thanh tịnh
May beings uphold pure morality and live in harmony.
Nguyện cho chúng sinh giữ gìn giới hạnh thanh tịnh, sống hòa hợp an vui.–
-7. Healing from Defilements – Giải thoát nhiễm ô
May beings be freed from all defilements, as pure as lapis lazuli.
Nguyện cho chúng sinh thoát khỏi mọi nhiễm ô, tâm sáng như lưu ly.-
–8. Relief from Poverty – Thoát khổ nghèo thiếu
May those in poverty gain abundance and happiness.
Nguyện cho kẻ nghèo khổ được no đủ và hạnh phúc.–
-9. Liberation from Evil – Thoát khỏi tà ác
May beings be protected from demons, dangers, and evil influences.
Nguyện cho chúng sinh được che chở, thoát khỏi ma quỷ và hiểm nạn.
—10. Women Finding Freedom – Nữ giới được tự do
May women oppressed by suffering, if they wish, be reborn as men to practice the Dharma with freedom.
Nguyện cho những người nữ chịu nhiều đau khổ, nếu mong cầu, được tái sinh làm nam để thuận tiện tu hành.—
11. Liberation from Wrong Views – Giải thoát tà kiến
May those with wrong views be guided to right understanding and noble wisdom.
Nguyện cho kẻ chấp tà kiến đều quay về chính kiến và trí tuệ cao quý
.—12. Ultimate Liberation – Giải thoát tối thượng
May beings attain liberation from birth and death, realizing Buddhahood without hindrance.
Nguyện cho chúng sinh thoát khỏi luân hồi sinh tử, thành Phật quả viên mãn, không chướng ngại.
PHẬT A ĐI ĐÀ
BUDDHA AMITABHA
NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT
NAMO AMITABHA
ORIGINS OF AMITABHA BUDDHA/PHẬT A DI ĐÀ
Amitabha Buddha is not a historical figure like Shakyamuni Buddha, but a celestial Buddha described in Mahayana Sutras, especially the Infinite Life Sutra, the Contemplation Sutra, and the Amitabha Sutra.
According to these sutras, countless eons ago, a king named Dharmakara renounced the world, became a monk, and made 48 great vows to save all beings. After fulfilling these vows, he attained Buddhahood and became Amitabha, establishing the Western Pure Land – a blissful realm free from suffering, where anyone with sincere aspiration can be reborn.
Pure Land
The Pure Land (Sukhāvatī) is the blissful realm established by Amitābha Buddha through his vows.
It is described in the Sukhāvatīvyūha Sūtras as a land free from suffering, adorned with lakes of jewels, lotus blossoms, and melodious birds reciting the Dharma.
Beings who are reborn there through faith, recitation of Amitābha’s name, and dedication of merit, encounter no obstacles to practice.
Guided directly by Amitābha and great Bodhisattvas, they swiftly progress toward enlightenment.
Contemplation of Amitabha before Passing Away –
English & Vietnamese
E MA HO!
Exalted Amitabha, sovereign of the realm,Great Compassion,
Lord of vast activity,Vajrapani, holder of power,
and the great assembly of Bodhisattvas,bless me to be born in Dewachen
E MA HO!
Ôi kỳ diệu thay!Đức Phật A Di Đà tôn quý, bậc chủ cõi Tịnh Độ,
Đức Quán Thế Âm Bồ Tát , Đại Từ Bi, Ngài Kim Cang Thủ,
vị trì giữ năng lực,cùng đại chúng Bồ Tát hùng hậu,xin gia trì cho con được sinh về Dewachen.
Short Practice before Passing:
1. Calm the mind – breathe gently, let go of the body.
2. Visualization – In the sky before you, imagine Buddha Amitabha, red in color, radiant, seated on a lotus throne, radiating infinite light.
3. Aspiration – Recite: ‘At the moment of death, may I not fall into other realms, but be instantly reborn in Dewachen before Amitabha Buddha.
‘4. Mantra – Chant OM AMI DEWA HRIH (at least 7 times).
5. Surrender – Release all clinging, merge your mind into the compassionate light of Amitabha.
Thực hành ngắn trước khi lâm chung:
1. An tâm – Hít thở nhẹ, buông bỏ thân xác.
2. Quán tưởng – Trên hư không trước mặt, tưởng Đức Phật A Di Đà thân màu đỏ, sáng rực, ngồi trên tòa sen, tỏa ánh sáng vô lượng.
3. Cầu nguyện –
Đọc: ‘Nguyện khi con lâm chung, không rơi vào cảnh giới khác, mà được sinh ngay về Dewachen, trước Đức A Di Đà Vô Lượng Quang.’
4. Trì chú – Niệm OM AMI DEWA HRIH hay NAMO A DI ĐÀ PHẬT(ít nhất 7 lần).
5. Buông Xả – Buông bỏ mọi bám chấp, để tâm tan hòa vào ánh sáng từ bi của Đức Phật A Di Đà.
Source: Original Tibetan text and English translation from Tibetan Language Institute (public domain).
Dewachen prayer/Lời nguyện Vãng Sinh
English & VietShort Version
E MA HO!
How wondrous!
In the pure land of Bliss, Dewachen,
dwells the Buddha Amitabha, Infinite Light,together with Avalokiteshvara, Great Compassion,and Vajrapani, the Great Power,
surrounded by countless Buddhas and Bodhisattvas.
E MA HO!
Kỳ diệu thay!
Trong cõi Tịnh Độ an lạc, Dewachen,
có Đức Phật A Di Đà – Vô Lượng Quang,
với Quán Thế Âm – Đại Bi,và Kim Cang Thủ – Đại Lực,vây quanh là vô số chư Phật và Bồ Tát.
In this realm of supreme, boundless joy,may we, at the very moment this life ends,without wandering through other states,be born directly there, before the Buddha Amitabha.
Trong cảnh giới hoan lạc tối thượng, vô biên,nguyện ngay khoảnh khắc khi đời này chấm dứt,không lang thang qua những cõi khác,được sinh thẳng về đó, trước Đức Phật A Di Đà.
Through the power of these prayers,may all obstacles be cleared away.
TADYATHA · PANCA INDRIYA AVABODHANAYE · SVAHA (recite 3 times)
Nhờ năng lực của lời nguyện này,nguyện mọi chướng ngại đều được tiêu trừ.
TADYATHA · PANCA INDRIYA AVABODHANAYE · SVAHA (tụng 3 lần)
Source: Original Tibetan text and English translation from Tibetan Language Institute (public domain).