Dharma

Pháp thân (Dharmakaya)

Từ tiếng Phạn dharmakaya có nghĩa là “thân của pháp,” “hình tướng của luật,” hay “hình tướng của bản chất của mọi sự.” Trong ngữ cảnh này, pháp thân được liên kết với phương diện của đời sống được khơi nguồn hay được phát triển qua tâm vô thức phổ quát.

Và vượt lên trên tâm vô thức phổ quát ấy là một trạng thái trí tuệ vượt ngoài cả mê lầm lẫn giải thoát. Bất cứ khi nào có tâm vô thức phổ quát, thì đó là cái thoáng thấy đầu tiên của bản ngã — khi bản ngã tách lìa khỏi cội nguồn. Trước đó, tồn tại một nền tảng phổ quát hay cội nguồn căn bản. Nền tảng ấy là một trạng thái bình đẳng trùm khắp. Nó hoàn toàn mở rộng, như hư không.

Từ trí tuệ trùm khắp này, năng lượng khởi sinh thành bi và trí, tức là báo thân (sambhogakaya). Báo thân là một phần của…

Trạng thái nền tảng giác ngộ phổ quát này được gọi là Phật Pháp thân. Nói cách khác, Pháp thân là trạng thái giác ngộ vĩnh hằng của sự sáng tỏ và chính xác.

Báo thân (Sambhogakaya)

Từ trí tuệ trùm khắp này, năng lượng khởi sinh thành bi và trí, tức là báo thân (sambhogakaya). Báo thân là một phần của

một năng lực trùm khắp, trong đó bao hàm những phẩm tính như sự ấm áp và sự chính xác, từ bi và trí tuệ, tầm nhìn, v.v… Trạng thái hiện hữu này được xem là điều mà bạn không cần phải nỗ lực thuần túy mới phát triển được. Nó tự động hiển lộ, bởi vì từ bi và trí tuệ vốn đã là thành phần của pháp thân.

Ứng thân (Nirmanakaya)

Và rồi bạn có thân thứ ba, chính là vị Phật lịch sử xuất hiện trên trần gian. Đó là sự hiển lộ của trí tuệ ở cấp độ dục giới, thế giới của đam mê và khát ái. Trí tuệ này gắn liền với sự giao tiếp, với sự hiển lộ, và với tính cố định, chắc thực. Nó gắn với tâm thức có ý thức, tức là tâm nhị nguyên. Chính nhờ thân này mà có thể tạo ra sự hiểu biết về nguồn gốc của tâm thức nhị nguyên, và cũng chính nó đem lại sự chứng ngộ về trạng thái giác ngộ.

Trong trường hợp này, thân thứ ba — Ứng thân (nirmanakaya), hay thân hóa hiện — được xem chính là Đức Thích Ca Mâu Ni, tức Đức Phật Cồ Đàm.

The Enlightenment of the Buddha under the Bodhi Tree

Đức Phật Giác Ngộ dưới Cây Bồ Đề

After six years of ascetic practices, Prince Siddhartha realized

that extreme austerity could not lead to liberation.

He chose the Middle Way—avoiding both indulgence

and self-mortification—and sat in meditation beneath the Bodhi

Tree near the river Nerañjara.

He vowed:> “Until I realize the ultimate truth, even if this body perishes,

I will not rise from this seat.

”Sau sáu năm tu khổ hạnh, Thái tử Siddhartha nhận ra rằng

cực đoan không đưa đến giải thoát. Ngài chọn con đường

Trung Đạo – tránh cả hưởng lạc và hành xác –

rồi ngồi thiền dưới cây Bồ Đề bên sông Nerañjara.

Ngài phát nguyện:> “Nếu chưa chứng ngộ chân lý,

dù thân này tan rã, ta cũng không rời khỏi chỗ này.

”That night, Mara—the personification of ignorance

and desire—sent storms, weapons, and temptations to disturb him.

Unmoved, Siddhartha touched the earth (Bhumisparsha mudra),

calling the Earth as witness.

The ground trembled, and Mara’s forces vanished.

Đêm đó, Ma vương Mara – hiện thân của vô minh và dục vọng –

đem bão tố, vũ khí và cám dỗ đến quấy phá.

Bất động, Siddhartha chạm tay xuống đất (Địa xúc ấn),

gọi Đất làm chứng. Mặt đất rung chuyển,

binh đoàn của Mara tiêu tan.During the three watches of the night,

he attained the Three Knowledges (Trividyā):

1. Recollection of past lives (pubbenivāsānussatiñāṇa).

2. Divine eye (cutūpapātañāṇa), seeing beings’ rebirths according to karma

3. Exhaustion of defilements (āsavakkhayañāṇa), the final liberation.

Trong ba canh đêm, Ngài chứng được Tam minh:

1. Túc mạng minh – thấy rõ vô số kiếp sống quá khứ.

2. Thiên nhãn minh – thấy sinh tử luân hồi của muôn loài theo nghiệp.

3. Lậu tận minh – dứt sạch vô minh và ái dục, đạt giải thoát tối hậu.

At dawn, when the morning star arose, Siddhartha attained Supreme Perfect Enlightenment, becoming the Buddha Shakyamuni.

Khi sao mai mọc, Siddhartha chứng Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác,

trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.–

-Source / Nguồn: Majjhima Nikāya 26, 36; Aṅguttara Nikāya (Pali Canon); Lalitavistara Sūtra; Buddhacarita (Aśvaghoṣa).

Dharma-Teachings-Giáo Lý

Giáo lý căn bản của Phật giáo bắt đầu với Tứ Diệu Đế chân lý đầu tiên mà

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng sau khi thành đạo

Tại vườn Lộc Uyển (Sarnath, Ấn Độ), Ngài đã chuyển bánh xe Pháp lần thứ

nhất, chỉ ra sự thật về khổ đau, nguyên nhân, sự chấm dứt khổ đau, và con đường giải thoát.

The foundation of Buddhism begins with the Four Noble Truths –

the very first teaching given by Buddha Shakyamuni after

his enlightenment. At the Deer Park in Sarnath, India,

he set in motion the First Turning of the Wheel of Dharma,

revealing the truth of suffering, its causes, its cessation, and the path to liberation.

The Four Noble Truths & The Noble Eightfold Path

English & Vietnamese

The Four Noble Truths –

Tứ Diệu Đế

The Four Noble Truths are the core teaching of the Buddha, pointing to the nature of suffering, its cause, its cessation, and the path to liberation

Tứ Diệu Đế là giáo lý cốt lõi của Đức Phật, chỉ rõ bản chất của khổ đau, nguyên nhân của nó, sự chấm dứt, và con đường đưa đến giải thoát.

1. The Truth of Suffering (Dukkha) – Khổ Đế

Life in samsara is marked by suffering: birth, aging, sickness, death, separation from what we love, and being bound to what we dislike.

Cuộc sống trong luân hồi mang tính chất khổ: sinh, già, bệnh, chết, xa lìa điều yêu, gắn chặt với điều ghét.

2. The Truth of the Cause of Suffering (Samudaya) – Tập Đế

The root of suffering is craving (taṇhā), driven by ignorance and attachment. Desire for pleasure, existence, and non-existence binds beings to samsara.

Nguyên nhân của khổ là ái dục (taṇhā), được nuôi bởi vô minh và chấp thủ. Dục vọng về khoái lạc, tồn tại, hay hủy diệt đều trói buộc chúng sinh trong luân hồi.

3. The Truth of the Cessation of Suffering (Nirodha) – Diệt Đế

When craving and ignorance are extinguished, suffering ceases. This is Nirvana: the peace beyond all grasping.

Khi ái dục và vô minh được đoạn tận, khổ đau chấm dứt. Đó chính là Niết Bàn: sự an lạc vượt ngoài mọi nắm giữ.

4. The Truth of the Path (Magga) – Đạo Đế

The way leading to the cessation of suffering is the Noble Eightfold Path: right view, right intention, right speech, right action, right livelihood, right effort, right mindfulness, and right concentration.

Con đường đưa đến sự chấm dứt khổ đau là Bát Chánh Đạo:

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, và chánh định.


The Noble Eightfold Path – Bát Chánh Đạo

The Noble Eightfold Path is the practical way taught by the Buddha to end suffering. It cultivates wisdom, ethical conduct, and mental discipline, leading to liberation.

Bát Chánh Đạo là con đường thực hành mà Đức Phật chỉ dạy để chấm dứt khổ đau. Nó nuôi dưỡng trí tuệ, đạo đức, và thiền định, đưa đến giải thoát.

1. Right View (Sammā-diṭṭhi) – Chánh Kiến

Understanding reality as it is, especially the Four Noble Truths.

Thấy biết đúng đắn về thực tại, đặc biệt là Tứ Diệu Đế.

2.Right Intention (Sammā-saṅkappa) – Chánh Tư Duy

Cultivating thoughts of renunciation, goodwill, and non-harming.

Nuôi dưỡng tư duy buông bỏ, từ ái, và không làm hại.

3. Right Speech (Sammā-vācā) – Chánh Ngữ

Speaking truthfully, kindly, and beneficially, avoiding lies, harsh words, and gossip.

Nói lời chân thật, từ ái, hữu ích, tránh nói dối, ác khẩu, và thị phi.

4.Right Action (Sammā-kammanta) – Chánh Nghiệp

Acting ethically by avoiding killing, stealing, and sexual misconduct.

Hành động đúng đắn bằng cách tránh sát sinh, trộm cắp, và tà hạnh.

5.Right Livelihood (Sammā-ājīva) – Chánh Mạng

Earning a living in ways that do not harm beings or support unwholesome actions.

Nuôi mạng chân chính, không làm nghề gây hại cho chúng sinh hoặc nuôi dưỡng điều bất thiện.

6. Right Effort (Sammā-vāyāma) – Chánh Tinh Tấn

Diligently preventing unwholesome states, abandoning arisen defilements, cultivating wholesome states, and maintaining them.

Siêng năng ngăn ngừa điều bất thiện, đoạn trừ phiền não đã sinh, phát triển thiện pháp, và duy trì chúng.

7. Right Mindfulness (Sammā-sati) – Chánh Niệm

Being fully aware of body, feelings, mind, and mental phenomena through the Four Foundations of Mindfulness.

Tỉnh thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, và pháp qua Tứ Niệm Xứ.

8.Right Concentration (Sammā-samādhi) – Chánh Định

Developing deep meditative absorption (jhāna) leading to clarity, peace, and wisdom.

Tu tập thiền định sâu (jhāna), đưa đến sáng suốt, an lạc, và trí tuệ.

The Four Foundations of Mindfulness-Tứ Niệm Sứ

The Buddha taught- Đức Phật dạy:

1. Contemplate the body as impermanent.

Quán thân: vô thường.

2. Contemplate feelings as arising and passing away.

Quán thọ: sinh – diệt.

3. Contemplate the mind as ever-changing.

Quán tâm: luôn đổi thay

.4. Contemplate phenomena as empty of self.

Quán pháp: không có tự ngã.




12 Dependent origination/ Nhân Duyên

1.Ignorance/Vô Minh

not seeing reality as it is.

Không thấy sự thật như nó là

  1. Volitional formations/Hành

intentional actions shaped by ignorance.

Nghiệp tạo qua thân, khẩu, ý.

  1. Consciousness-awareness/Thức

awareness that links past and present lives.

Tâm thức mang theo nghiệp.

  1. Name and form/Danh-Sắc

mentality and materiality.

Sự kết hợp giữa phần tâm lý và phần vật chất của thân.

5.Six Sense bases/Sáu Giác Quan

eye, ear, nose, tongue, body, mind.

Sáu cửa tiếp xúc với thế giới.

  1. Contact/Xúc

meeting of sense organ, object, and consciousness.

Sự va chạm giữa giác quan và đối tượng.

  1. Feeling/Thọ

pleasant, unpleasant, or neutral sensation.

Cảm giác sinh ra từ xúc.

  1. Craving/Ái

desire for pleasant experiences, aversion to unpleasant ones.

Lòng ham muốn, khát ái.

  1. Clinging/Thủ

attachment to views, rituals, self-identity.

Bám víu mạnh vào đối tượng.

  1. Becoming/Hữu

process of existence conditioned by karma.

Nghiệp đưa đến tái sinh.

  1. Birth/Sinh

arising of a new existence.

  1. Aging and death/Lão-Tử

inevitable decline and dissolution of the body and mind.